atomic number 59
A scientist points to the element praseodymium, atomic number 59, on a large periodic table.
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 59, tên gọi là Praseodymi (ký hiệu Pr). Đây là một kim loại màu trắng bạc hơi ngả vàng, mềm, thuộc nhóm đất hiếm. Nó có thể được chiết xuất từ khoáng vật bastnasit hoặc monazit thông qua quá trình trao đổi ion.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố số 59 được sử dụng để tạo ra một số loại thủy tinh và gốm sứ.)
- (Việc phát hiện ra nguyên tố số 59 đã góp phần vào sự hiểu biết về các nguyên tố đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extract atomic number 59": chiết xuất nguyên tố số 59.
- Scientists use an ion-exchange process to extract atomic number 59 from monazite sand. (Các nhà khoa học sử dụng quy trình trao đổi ion để chiết xuất nguyên tố số 59 từ cát monazit.)
"the properties of atomic number 59": các tính chất của nguyên tố số 59.
- The trivalent metallic properties of atomic number 59 make it valuable in metallurgy. (Các tính chất kim loại hóa trị ba của nguyên tố số 59 khiến nó có giá trị trong luyện kim.)
Biến thể và từ gần giống
Praseodymi (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 59.
- Praseodymium is a key component in some high-strength alloys. (Praseodymi là một thành phần chính trong một số hợp kim cường độ cao.)
Đất hiếm (n): nhóm nguyên tố hóa học mà nguyên tố số 59 thuộc về.
- Rare earth elements like atomic number 59 are crucial for modern electronics. (Các nguyên tố đất hiếm như nguyên tố số 59 rất quan trọng cho điện tử hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 59: cách gọi ngắn gọn.
- Pr (ký hiệu hóa học): ký hiệu viết tắt trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- "to be as rare as atomic number 59": hiếm như nguyên tố số 59 (ám chỉ sự khan hiếm).
- True friendship is as rare as atomic number 59 in nature. (Tình bạn chân chính hiếm như nguyên tố số 59 trong tự nhiên.)